Tư vấn pháp luật

Quyền được khai sinh, quy định và thủ tục mới nhất

Lĩnh vực : Dân sự

Đối tượng : Cá nhân

Quyền được khai sinh là một trong những quyền nhân thân thiêng liêng và quan trọng nhất của mỗi con người ngay từ khi sinh ra. Đây là cơ sở pháp lý đầu tiên để một cá nhân được công nhận là một công dân, từ đó phát sinh các quyền và nghĩa vụ dân sự khác.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định của bộ luật dân sự hiện hành về quyền được khai sinh, ý nghĩa pháp lý và thủ tục thực hiện chuẩn xác nhất.

1. Quyền được khai sinh là gì?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền được khai sinh là quyền nhân thân gắn liền với mỗi cá nhân kể từ thời điểm người đó sinh ra và còn sống.

Giấy khai sinh chính là văn bản pháp lý hộ tịch đầu tiên do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho cá nhân, ghi nhận các thông tin cơ bản như họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch, quê quán và thông tin cha, mẹ.

2. Quy định của bộ luật dân sự về quyền được khai sinh:

Quyền được khai sinh được quy định rõ tại điều 26 và điều 30 bộ luật dân sự 2015. Cụ thể:

- Quyền được khai sinh (điều 30): Cá nhân từ khi sinh ra có quyền được khai sinh. Trẻ em sinh ra mà sống được từ 24 giờ trở lên thì phải được khai sinh; nếu chết trước 24 giờ kể từ khi sinh ra thì không phải khai sinh, trừ trường hợp cha mẹ đẻ hoặc người thân thích có yêu cầu.

- Quyền có họ, tên (điều 26): Cá nhân có quyền có họ, tên (bao gồm cả chữ đệm, nếu có). Họ, tên của một người được xác định theo họ, tên của cha đẻ hoặc mẹ đẻ theo thỏa thuận của cha mẹ; nếu không có thỏa thuận thì họ của con được xác định theo tập quán.

- Quyền có quốc tịch: Trẻ em khi khai sinh đồng thời được xác định quốc tịch theo quy định của Luật quốc tịch Việt Nam (thường là theo quốc tịch của cha, mẹ hoặc theo nơi sinh nếu không xác định được cha mẹ).

Lưu ý đặc biệt cho trẻ bị bỏ rơi: Trẻ sơ sinh bị bỏ rơi phải được khai sinh theo quy định của pháp luật về hộ tịch. Họ, tên và quê quán của trẻ sẽ được xác định theo quy định riêng nếu không tìm thấy cha mẹ đẻ.

3. Ý nghĩa pháp lý của việc đăng ký khai sinh:

Việc đăng ký khai sinh kịp thời không chỉ là nghĩa vụ của cha mẹ mà còn mang lại những quyền lợi cốt lõi cho trẻ:

- Xác nhận tư cách công dân: Là căn cứ để trẻ có quốc tịch và hưởng sự bảo hộ của nhà nước.

- Hưởng các quyền lợi an sinh xã hội: Giấy khai sinh là giấy tờ bắt buộc để làm thẻ bảo hiểm y tế miễn phí cho trẻ dưới 6 tuổi, tiêm chủng mở rộng và đi học.

- Xác định quan hệ huyết thống: Thiết lập mối quan hệ pháp lý giữa cha, mẹ và con cái, làm cơ sở cho quyền thừa kế và nghĩa vụ nuôi dưỡng sau này.

4. Hướng dẫn thủ tục đăng ký khai sinh theo quy định pháp luật:

Để đảm bảo quyền được khai sinh của trẻ, người có trách nhiệm (cha, mẹ, ông bà hoặc người thân thích) cần thực hiện thủ tục đăng ký khai sinh trong vòng 60 ngày kể từ ngày sinh của trẻ.

4.1) Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Tờ khai đăng ký khai sinh (theo mẫu quy định);
  • Giấy chứng sinh do cơ sở y tế cấp (nếu không có giấy chứng sinh thì thay bằng văn bản của người làm chứng hoặc giấy cam đoan về việc sinh là có thực);
  • Giấy chứng nhận kết hôn của cha mẹ (nếu có);
  • Giấy tờ tùy thân (CCCD/hộ chiếu) của người đi đăng ký để xuất trình.

4.2) Cơ quan có thẩm quyền giải quyết:

  • Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã/phường/thị trấn nơi cư trú (thường trú hoặc tạm trú) của người cha hoặc người mẹ;
  • Nếu là yếu tố nước ngoài (cha hoặc mẹ là người nước ngoài), thẩm quyền thuộc về UBND cấp quận/huyện.

4.3) Phương thức thực hiện hiện nay:

Hiện nay, người dân có thể lựa chọn 2 hình thức:

- Trực tiếp: Đến nộp hồ sơ tại bộ phận một cửa của UBND cấp xã.

- Trực tuyến (online): Đăng ký qua cổng dịch vụ công quốc gia hoặc cổng dịch vụ công quản lý hộ tịch điện tử.

5. Câu hỏi thường gặp về quyền được khai sinh (FAQ):

- Con ngoài giá thú có được làm giấy khai sinh không?

"Có. Tất cả trẻ em sinh ra đều có quyền được khai sinh không phân biệt cha mẹ có kết hôn hay không. Trường hợp chưa xác định được cha, phần ghi về cha trong giấy khai sinh sẽ để trống và con sẽ theo họ mẹ. Nếu muốn nhận cha cho con, có thể thực hiện đồng thời thủ tục đăng ký khai sinh và thủ tục nhận cha, mẹ, con".

- Quá hạn 60 ngày không khai sinh cho con có bị phạt không?

"Theo quy định hiện hành, việc đăng ký khai sinh quá hạn cho trẻ không còn bị xử phạt vi phạm hành chính bằng tiền (trước đây có quy định phạt cảnh cáo). Tuy nhiên, việc chậm trễ sẽ gây ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của trẻ như chậm có thẻ BHYT hoặc đi học".

- Trẻ em bị bỏ rơi thì ai có trách nhiệm khai sinh?

"Người phát hiện trẻ bị bỏ rơi có trách nhiệm bảo vệ trẻ và báo ngay cho UBND hoặc công an cấp xã. UBND cấp xã sẽ tìm người tạm thời nuôi dưỡng và tiến hành thủ tục đăng ký khai sinh cho trẻ theo quy định dành cho trẻ chưa xác định được cha, mẹ".

Quyền được khai sinh theo bộ luật dân sự là quyền nền tảng, mở đường cho mọi quyền công dân khác của con người. Việc hiểu rõ và thực hiện đúng quy định về đăng ký khai sinh không chỉ thể hiện trách nhiệm của bậc làm cha làm mẹ mà còn đảm bảo tương lai pháp lý vững chắc cho thế hệ mai sau.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc về thủ tục khai sinh (như khai sinh muộn, khai sinh cho con ngoài giá thú, khai sinh có yếu tố nước ngoài), hãy liên hệ với Công ty luật TNHH Chuẩn A để được hỗ trợ tối ưu nhất.

Back to top